west indian smallpox

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh đậu mùa Tây Ấn (bệnh đậu mùa nhẹ) – một dạng bệnh đậu mùa nhẹ, gây ra bởi một chủng virus ít độc lực hơn so với virus đậu mùa thông thường.

dụ sử dụng
  • (Bệnh đậu mùa Tây Ấn ít gây chết người hơn so với dạng bệnh cổ điển.)
  • (Các bác sĩ ghi nhận rằng bệnh nhân mắc bệnh đậu mùa Tây Ấn hồi phục nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mild form of West Indian smallpox": một dạng nhẹ của bệnh đậu mùa Tây Ấn.

    • The outbreak was caused by a mild form of West Indian smallpox. (Đợt bùng phát được gây ra bởi một dạng nhẹ của bệnh đậu mùa Tây Ấn.)
  • "to contract West Indian smallpox": mắc bệnh đậu mùa Tây Ấn.

    • Fewer people contracted West Indian smallpox due to early vaccination. (Ít người mắc bệnh đậu mùa Tây Ấn hơn nhờ tiêm chủng sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Smallpox (danh từ): bệnh đậu mùa nói chung.

    • Smallpox was eradicated in 1980. (Bệnh đậu mùa đã được xóa sổ vào năm 1980.)
  • Variola minor (danh từ): tên khoa học của dạng bệnh đậu mùa nhẹ, đồng nghĩa với "West Indian smallpox".

    • Variola minor is often called West Indian smallpox. (Variola minor thường được gọi là bệnh đậu mùa Tây Ấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Variola minor: tên khoa học cho dạng bệnh đậu mùa nhẹ.
  • Alastrim: một tên gọi khác của dạng bệnh này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "West Indian smallpox".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "West Indian smallpox".